on the table

on the table

The negotiator placed the revised proposal on the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cụm từ cố định):
    • Có thể thương lượng, có thể sắp xếp thông qua thỏa hiệp: "on the table" mô tả một đề xuất, kế hoạch hoặc điều kiện đang được xem xét sẵn sàng để thảo luận hoặc đàm phán.
    • Đang được đề xuất, chưa quyết định cuối cùng: Cụm từ này chỉ trạng thái một vấn đề hoặc ý tưởng đang được đưa ra để các bên liên quan xem xét, chưa bị bác bỏ hay chấp nhận dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The proposal is still on the table for further discussion. (Đề xuất vẫn đang được xem xét để thảo luận thêm.)
    • All offers are on the table until the end of the month. (Tất cả các lời đề nghị đều hiệu lực cho đến cuối tháng.)
    • The negotiable demands are on the table, awaiting a compromise. (Các yêu cầu có thể thương lượng đang được đưa ra, chờ một thỏa hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put something on the table": đưa một vấn đề, đề xuất ra để thảo luận.

    • The government put a new tax plan on the table for debate. (Chính phủ đã đưa một kế hoạch thuế mới ra để tranh luận.)
  • "to leave something on the table": bỏ lỡ cơ hội hoặc không tận dụng một lợi thế trong đàm phán.

    • By rejecting the offer, he left a lot of money on the table. (Bằng cách từ chối lời đề nghị, anh ta đã bỏ lỡ rất nhiều tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Off the table (cụm từ trái nghĩa): không còn được xem xét, bị loại bỏ.
    • The original proposal is now off the table. (Đề xuất ban đầu hiện đã bị loại bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Negotiable: có thể thương lượng.
    • The terms are negotiable. (Các điều khoản có thể thương lượng.)
  • Under discussion: đang được thảo luận.
    • The matter is still under discussion. (Vấn đề vẫn đang được thảo luận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng cụm từ này thường đi với động từ "put", "leave", "keep" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • On the table (thành ngữ kinh doanh/đàm phán): dùng để chỉ một đề xuất đang sẵn sàng để thương lượng.
    • We have several options on the table. (Chúng tôi vài lựa chọn đang được xem xét.)