on the table
Định nghĩa
- Tính từ (cụm từ cố định):
- Có thể thương lượng, có thể sắp xếp thông qua thỏa hiệp: "on the table" mô tả một đề xuất, kế hoạch hoặc điều kiện đang được xem xét và sẵn sàng để thảo luận hoặc đàm phán.
- Đang được đề xuất, chưa có quyết định cuối cùng: Cụm từ này chỉ trạng thái một vấn đề hoặc ý tưởng đang được đưa ra để các bên liên quan xem xét, chưa bị bác bỏ hay chấp nhận dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The proposal is still on the table for further discussion. (Đề xuất vẫn đang được xem xét để thảo luận thêm.)
- All offers are on the table until the end of the month. (Tất cả các lời đề nghị đều có hiệu lực cho đến cuối tháng.)
- The negotiable demands are on the table, awaiting a compromise. (Các yêu cầu có thể thương lượng đang được đưa ra, chờ một thỏa hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put something on the table": đưa một vấn đề, đề xuất ra để thảo luận.
- The government put a new tax plan on the table for debate. (Chính phủ đã đưa một kế hoạch thuế mới ra để tranh luận.)
"to leave something on the table": bỏ lỡ cơ hội hoặc không tận dụng một lợi thế trong đàm phán.
- By rejecting the offer, he left a lot of money on the table. (Bằng cách từ chối lời đề nghị, anh ta đã bỏ lỡ rất nhiều tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Off the table (cụm từ trái nghĩa): không còn được xem xét, bị loại bỏ.
- The original proposal is now off the table. (Đề xuất ban đầu hiện đã bị loại bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Negotiable: có thể thương lượng.
- The terms are negotiable. (Các điều khoản có thể thương lượng.)
- Under discussion: đang được thảo luận.
- The matter is still under discussion. (Vấn đề vẫn đang được thảo luận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng cụm từ này thường đi với động từ "put", "leave", "keep" như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- On the table (thành ngữ kinh doanh/đàm phán): dùng để chỉ một đề xuất đang sẵn sàng để thương lượng.
- We have several options on the table. (Chúng tôi có vài lựa chọn đang được xem xét.)